Essilor Transitions Gen 8 chính hãng: Giá bán, mẫu nổi bật & cách chọn
Tìm kiếm nhiều:
Tròng đổi màuTròng kính EssilorEssilor Transitions XTRActive
Có thể bạn quan tâm:
Zeiss Photofusion X
Bộ lọc

Essilor Transitions Gen 8 có nhiều lựa chọn với mức giá từ khoảng vài triệu đến hơn chục triệu đồng, tùy chiết suất, váng phủ, thiết kế tròng và phiên bản màu. Vậy phiên bản nào phù hợp hơn với nhu cầu của bạn? Bài viết sẽ giúp bạn hiểu từng lựa chọn để tìm được sản phẩm ưng ý.
Tròng kính đổi màu Essilor Transitions Gen 8 giá bao nhiêu?
Giá tròng kính đổi màu Essilor Transitions Gen 8 dao động khoảng 4 – hơn 12 triệu đồng, tùy dòng váng phủ, công nghệ đặc biệt và chiết suất. Nếu chưa biết chọn như thế nào bạn có thể tham khảo bảng giá dưới đây:
|
Sản phẩm |
Công nghệ | Giá tham khảo |
Đặc điểm nổi bật |
| Essilor Transitions Signature Gen 8 – Max AZ | SV | Từ 6 – hơn 10 triệu đồng | Hạn chế quang sai, bề mặt hạn chế trầy xước, bám bẩn và bám nước |
| SV 360 | Từ 8 – hơn 12 triệu đồng | Thiết kế SV 360 nhằm hạn chế quang sai ở nhiều hướng nhìn, kết hợp các đặc tính bề mặt của Max AZ | |
| Essilor Transitions Signature Gen 8 – Crizal Rock | SV | Từ 7 – gần 11 triệu đồng | Tập trung vào độ bền bề mặt, hạn chế trầy xước, bụi, vân tay và phản xạ |
| SV 360 | Từ 9 – gần 13 triệu đồng | Kết hợp thiết kế SV 360 với lớp phủ Crizal Rock, phù hợp khi ưu tiên độ bền và khả năng vệ sinh bề mặt | |
| Essilor Transitions Signature Gen 8 – Crizal Sapphire HR | Không áp dụng | Từ 4 – gần 8 triệu đồng | Tập trung giảm phản xạ ở nhiều góc nhìn và hạn chế bám nước, dầu, bụi, vân tay,… |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy chiết suất, công nghệ tròng, thời điểm mua và chính sách đang áp dụng.
Mức chênh lệch giữa các lựa chọn không chỉ đến từ váng phủ. Với Max AZ và Crizal Rock, người mua còn có thể lựa chọn giữa SV và SV 360. SV 360 hướng đến việc tối ưu thiết kế tròng theo nhiều hướng nhìn, trong khi phiên bản SV là công nghệ cơ bản, đơn giản hơn và mức giá thấp hơn trong cùng dòng.
Khi tham khảo giá, không nên chỉ so sánh con số cuối cùng. Người dùng cần đối chiếu thêm chiết suất, váng phủ và công nghệ tròng với độ mắt, gọng kính và nhu cầu sử dụng thực tế.
Nếu muốn xem nhiều sản phẩm của Essilor hơn ngoài Gen 8, bạn có thể tham khảo thêm các dòng tròng kính đổi màu Essilor trước khi quyết định mua.

Cùng Kính Hải Triều trải nghiệm Essilor Transitions Gen 8
Tròng kính đổi màu Essilor Gen 8 cải tiến gì so với thế hệ trước?
Khi dùng tròng đổi màu mỗi ngày, bạn dễ nhận ra khác biệt ở hai thời điểm. Đó là lúc bước từ trong nhà ra ngoài và khi quay lại bên trong. Tròng chuyển màu nhanh giúp kính thích ứng sớm hơn với ánh sáng ngoài trời. Khi vào trong nhà, tốc độ trong lại cũng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng. Đây là hai điểm Transitions tập trung cải tiến trên Signature Gen 8 so với thế hệ trước của dòng này là Signature VII (Gen 7).
Theo Transitions, Gen 8 có thể đạt mức tối Category 3 nhanh hơn tới 30% trong điều kiện thử nghiệm của hãng. Khi quay lại môi trường ít tia UV, tròng cũng trong lại nhanh hơn tới 35%, tương đương nhanh hơn tới khoảng 3 phút trong các phép đo so sánh với thế hệ trước.
|
Tiêu chí |
Signature VII (Gen 7) |
Signature Gen 8 |
| Tốc độ chuyển màu | Thế hệ trước | Đạt Category 3 nhanh hơn tới 30% |
| Tốc độ trong lại | Chậm hơn Gen 8 | Nhanh hơn tới 35% trong thử nghiệm của hãng |
| Độ đậm ngoài trời | Mức tham chiếu của thế hệ trước | Đậm hơn khi tròng được kích hoạt hoàn toàn |
| Cấu trúc công nghệ | Công nghệ Signature VII | Matrix nano-composite mới kết hợp thế hệ chất đổi màu mới |
| Hiệu suất theo thời gian | Thế hệ trước | Được hãng ghi nhận duy trì hiệu suất lâu hơn trong thử nghiệm |
Lưu ý: Các mức cải thiện về tốc độ nêu trên là kết quả thử nghiệm so sánh do Transitions công bố. Hiệu suất thực tế của tròng đổi màu còn chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, mức tia UV và vật liệu tròng.
Hai thay đổi kỹ thuật đáng chú ý nằm ở nano-composite matrix và thế hệ ultra-agile photochromic dyes. Có thể hiểu đơn giản, matrix là môi trường để các phân tử đổi màu hoạt động, còn photochromic dyes là thành phần phản ứng với ánh sáng. Khi cả hai được điều chỉnh cùng lúc, Gen 8 có thể phản ứng nhanh hơn trong quá trình chuyển từ trong sang đậm và ngược lại.
Với người thường xuyên ra vào văn phòng, cửa hàng hoặc di chuyển ngoài trời, tốc độ này ảnh hưởng khá rõ đến trải nghiệm. Tuy nhiên, tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, lượng tia UV và vật liệu tròng.

So với Gen 7, thế hệ Gen 8 tập trung cải thiện tốc độ phản ứng và trạng thái tròng khi điều kiện ánh sáng thay đổi
Signature hay Style Color: Gen 8 nên chọn phiên bản nào?
Gen 8 có hai hướng lựa chọn màu là Signature và Style Color. Signature thiên về các gam trung tính, dễ sử dụng hằng ngày còn Style Color phù hợp với người muốn màu tròng thể hiện rõ hơn phong cách cá nhân.
1. Signature Gen 8 – nhóm màu dễ ứng dụng hằng ngày
Signature Gen 8 gồm Gray (Xám khói), Brown (Nâu) và Graphite Green (Xanh than). Đây là ba màu nền của dòng Signature Gen 8 trước khi Transitions mở rộng thêm nhóm Style Color.
Gray có sắc trung tính nên dễ kết hợp với nhiều màu gọng. Brown tạo cảm giác ấm hơn, trong khi Graphite Green mang sắc xanh trầm và tạo lựa chọn khác so với hai màu quen thuộc trên. Khi chọn giữa ba màu này, nên ưu tiên màu gọng, trang phục thường dùng và sở thích cá nhân thay vì chỉ chọn theo xu hướng.
Signature phù hợp với người muốn khả năng đổi màu của Gen 8 nhưng không muốn màu tròng trở thành yếu tố quá nổi bật trong tổng thể kính.

Đây cũng là hướng lựa chọn dễ tiếp cận nếu một cặp kính được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau trong ngày
2. Style Color Gen 8 – thiên về màu sắc và phong cách
Style Color bổ cả bốn lựa chọn Amber (Hổ phách), Amethyst (Tím thạch anh), Emerald (Xanh lục bảo) và Sapphire (Xanh sapphire) trên nền công nghệ GEN 8. Theo Transitions, nhóm màu này được phát triển để người đeo có thêm cách kết hợp màu tròng với gọng kính và phong cách cá nhân.
Khác với ba màu Signature thiên về sự trung tính, Style Color tạo dấu ấn màu rõ hơn khi tròng chuyển sang trạng thái đậm. Do đó, thay vì chỉ hỏi “màu nào dễ dùng”, người mua có thể cân nhắc màu nào phối hợp tốt với gọng hiện có và phong cách thường ngày.
Nếu thường chọn gọng có thiết kế tối giản hoặc muốn màu tròng ít chi phối tổng thể, Signature là hướng dễ cân nhắc. Ngược lại, nếu màu sắc là một phần quan trọng khi chọn kính, Style Color mở rộng thêm nhiều lựa chọn để cá nhân hóa diện mạo. Cả hai đều dùng công nghệ Gen 8, khi quyết định bạn có thể cân nhắc chọn theo màu sắc và phong cách thay vì mặc định một phiên bản có hiệu suất cao hơn.

Style Color có thêm 4 màu để người dùng có thể có nhiều sự lựa chọn để tạo nên phong cách riêng
3. Bảng so sánh nhanh:
|
Tiêu chí |
Signature Gen 8 |
Style Color Gen 8 |
| Nhóm màu | Gray, Brown, Graphite Green | Amber, Amethyst, Emerald, Sapphire |
| Định hướng | Màu trung tính, dễ phối với nhiều kiểu gọng và trang phục | Màu sắc thể hiện rõ hơn khi tròng chuyển màu |
| Nên cân nhắc khi | Muốn màu tròng dễ kết hợp trong nhiều bối cảnh sử dụng | Muốn màu tròng trở thành một yếu tố của phong cách |
| Công nghệ đổi màu | GEN 8 | GEN 8 |
| Tiêu chí chọn chính | Sự trung tính, màu gọng, thói quen sử dụng | Màu gọng, sở thích màu sắc và cách phối tổng thể |
Không cần xem Signature và Style Color như hai cấp công nghệ khác nhau, điểm khác biệt đáng chú ý hơn nằm ở bảng màu và định hướng thẩm mỹ.
Tròng kính Essilor Transitions Gen 8 phù hợp với những ai?
Essilor Transitions Gen 8 phù hợp với người thường xuyên di chuyển giữa trong nhà và ngoài trời, đang sử dụng kính có độ hoặc muốn màu tròng tự thay đổi theo điều kiện ánh sáng. Tuy nhiên, nhu cầu sử dụng thực tế vẫn là yếu tố quan trọng để xác định Gen 8 có phù hợp hay không.
Những nhóm có thể cân nhắc Gen 8 gồm:
- Người thường xuyên di chuyển giữa nhiều môi trường ánh sáng: Tròng có thể chuyển từ trạng thái trong sang đậm hơn khi ra ngoài trời và trở lại trong hơn khi vào môi trường ít tia UV. Điều này phù hợp với người thường xuyên ra vào văn phòng, cửa hàng, trường học hoặc các không gian ngoài trời trong ngày.
- Người đang sử dụng kính cận, viễn hoặc loạn: Gen 8 có thể kết hợp với nhiều loại tròng có độ. Việc lựa chọn cần dựa trên thông số mắt, chiết suất và thiết kế gọng thay vì chỉ chọn theo tên công nghệ.
- Người không muốn thường xuyên đổi giữa kính trong và kính râm: Khả năng thay đổi sắc độ giúp một cặp kính thích ứng với nhiều điều kiện ánh sáng hơn trong sinh hoạt thông thường. Đây là điểm đáng cân nhắc với người muốn giảm số lần đổi kính khi di chuyển trong ngày.
- Người quan tâm đến màu sắc của tròng: Ngoài các màu Signature như Gray, Brown và Graphite Green, Gen 8 còn có nhóm Style Color với nhiều lựa chọn màu hơn. Người dùng có thể cân nhắc màu tròng cùng màu gọng và phong cách thường mặc.
Gen 8 sẽ phù hợp hơn khi nhu cầu chính là sử dụng hằng ngày trong nhiều điều kiện ánh sáng. Nếu phần lớn thời gian dùng kính là khi lái ô tô, cần cân nhắc riêng khả năng đổi màu sau kính chắn gió trước khi chọn, vì đây là điều kiện sử dụng khác với môi trường ngoài trời trực tiếp.

Bảng so sánh các công nghệ váng phủ để bạn để chọn loại phù hợp
Nên chọn Essilor Transitions Gen 8 như thế nào?
Khi chọn Essilor Transitions Gen 8, không nên chỉ nhìn vào màu tròng hoặc mức giá. Tròng kính còn phụ thuộc vào váng phủ, chiết suất và màu sắc, trong đó mỗi yếu tố giải quyết một nhu cầu khác nhau. Cách dễ chọn hơn là xác định môi trường sử dụng trước, sau đó mới cân đối độ mắt, gọng kính và phong cách.
1. Chọn váng phủ theo môi trường sử dụng
Váng phủ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm bề mặt tròng, nên ưu tiên chọn theo tình huống sử dụng thường gặp thay vì mặc định giá cao hơn sẽ phù hợp hơn.
- Max AZ: Có thể cân nhắc khi cần một công nghệ cơ bản, tập trung vào hạn chế quang sai và các vấn đề thường gặp trên bề mặt như trầy xước, bám bẩn hoặc bám nước.
- Crizal Rock: Phù hợp với người thường xuyên sử dụng kính trong ngày, hay chạm vào tròng hoặc cần vệ sinh kính nhiều. Dòng này tập trung vào độ bền bề mặt, hạn chế trầy xước, bụi và vân tay.
- Crizal Sapphire HR: Đáng cân nhắc khi ưu tiên giảm phản xạ trên bề mặt tròng, đồng thời quan tâm đến khả năng hạn chế bám nước, dầu, bụi và vân tay.
Nếu thường xuyên làm việc trong môi trường có nhiều nguồn sáng, phản xạ trên tròng có thể là tiêu chí cần ưu tiên. Ngược lại, với người sử dụng kính liên tục và thường xuyên vệ sinh tròng, độ bền bề mặt có thể quan trọng hơn.

Ưu tiên môi trường, tình huống sử dụng khi chọn váng phủ
2. Chọn chiết suất theo độ và nhu cầu thẩm mỹ
Chiết suất không nên được chọn theo một công thức cố định chỉ dựa vào số độ. Cùng một độ mắt, độ dày thực tế của tròng còn phụ thuộc vào kích thước gọng, hình dáng mắt kính, khoảng cách tâm tròng và thiết kế tròng.
Với Gen 8, người mua nên xem chiết suất theo ba yếu tố:
- Độ mắt: Độ càng cao thì yêu cầu về độ dày và trọng lượng tròng càng đáng cân nhắc.
- Kích thước gọng: Mắt kính lớn thường cần nhiều vật liệu hơn so với gọng nhỏ.
- Yêu cầu thẩm mỹ: Nếu quan tâm đến phần viền tròng hoặc tổng thể kính khi nhìn nghiêng, chiết suất là một trong những yếu tố cần xem xét.
Thay vì chọn chiết suất chỉ vì “cao hơn”, nên đối chiếu đầy đủ thông số mắt và mẫu gọng dự định sử dụng. Điều này cũng giúp tránh trả thêm chi phí cho một công nghệ chưa thực sự cần thiết.

Xem thêm video để hiểu rõ hơn về chiết suất của tròng kính trước khi quyết định mua
3. Chọn màu tròng theo nhu cầu và phong cách
Sau khi đã chọn giữa Signature và Style Color, bước tiếp theo là xác định màu nào phù hợp với cách sử dụng kính hằng ngày.
Có thể cân nhắc theo ba tiêu chí:
- Mức độ trung tính mong muốn: nếu muốn kính dễ kết hợp với nhiều trang phục và hoàn cảnh, các gam trung tính sẽ dễ sử dụng hơn.
- Màu gọng: màu tròng và màu gọng nên được xem cùng nhau để tổng thể không bị lệch tông.
- Phong cách cá nhân: nếu muốn màu tròng tạo dấu ấn rõ hơn khi ra ngoài trời, các lựa chọn thuộc Style Color sẽ mở rộng khả năng phối màu.
Không cần chọn màu chỉ theo xu hướng. Với một cặp kính sử dụng thường xuyên, màu phù hợp với gọng kính, trang phục và sở thích lâu dài thường có giá trị thực tế hơn.
5 lý do nên chọn mua kính đổi màu Essilor Transitions Gen 8 tại Kính Hải Triều
Với Essilor Transitions Gen 8, chọn đúng phiên bản tròng mới chỉ là một phần. Chiết suất, váng phủ, thông số mắt và cách hoàn thiện kính đều có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng sau cùng. Chính vì thế, nơi đo mắt và tư vấn sản phẩm cũng là yếu tố đáng cân nhắc khi mua.
1. Quy trình đo mắt 12 bước, kết hợp máy và kỹ thuật viên
Kính Hải Triều xây dựng quy trình đo mắt 12 bước, có các bước chuyên biệt theo từng nhóm người dùng. Kết quả từ thiết bị tự động được kỹ thuật viên kiểm tra lại trước khi tư vấn tròng phù hợp với tình trạng thực tế.
Điểm này đặc biệt cần thiết với Gen 8 vì lựa chọn chiết suất hay thiết kế tròng không nên chỉ dựa vào mức giá, mà cần đặt trong bối cảnh thông số mắt và mẫu gọng dự định sử dụng.

Quy trình đo mắt cá nhân hoá 12 bước theo tiêu chuẩn quốc tế tại Kính Hải Triều
2. Sản phẩm có giấy tờ bảo hành từ hãng
Tròng được cung cấp kèm giấy tờ bảo hành từ hãng. Kính Hải Triều cũng xây dựng quy trình kiểm soát sản phẩm từ hãng đến kho, từ kho đến điểm bán và trong quá trình bảo quản.
Với một dòng tròng có nhiều công nghệ đặc biệt như Gen 8, thông tin rõ về sản phẩm được chọn giúp người mua dễ đối chiếu hơn khi nhận kính.
3. Hệ thống thiết bị phục vụ đo mắt và hoàn thiện kính
Kính Hải Triều có nhiều thiết bị chuyên dụng, máy tự động, thiết bị nhập khẩu từ Nhật và Pháp, cùng máy mài tự động dùng trong quá trình hoàn thiện kính.
Nhờ đó, quá trình từ đo mắt đến cắt lắp tròng được thực hiện theo nhiều bước thay vì chỉ dừng ở việc chọn một sản phẩm có sẵn.

Dàn máy đo mắt chuẩn quốc tế nhập khẩu Châu Âu tại Kính Hải Triều
4. Có quy trình bảo quản và vệ sinh sản phẩm tại điểm bán
Quy trình trưng bày, bảo quản và vệ sinh theo nguyên tắc 5S, bao gồm kiểm soát không gian, ánh sáng và vệ sinh khu vực trưng bày.
Đây là một điểm đáng chú ý với tròng kính vì bề mặt tròng, váng phủ và điều kiện bảo quản đều cần được xử lý cẩn thận trong suốt quá trình lưu kho và hoàn thiện sản phẩm.
5. Nhân viên được đào tạo từ hãng và đào tạo nội bộ định kỳ
Đội ngũ bán hàng tại Kính Hải Triều có các chương trình đào tạo từ hãng, bao gồm việc tham gia sự kiện sản phẩm và được nhân sự kỹ thuật của hãng trực tiếp đào tạo. Song song đó là chương trình đào tạo nội bộ và ôn tập kiến thức định kỳ.
5 câu hỏi thường gặp về Essilor Transitions Gen 8
Chọn Gen 8 nghe đơn giản, nhưng đến lúc mua lại phát sinh khá nhiều câu hỏi, dưới đây là 5 câu hỏi người mua thường quan tâm:
1. Tròng mất bao lâu để chuyển màu và trong lại?
Không có thời gian cố định. Gen 8 phản ứng trong vài giây và theo thử nghiệm của hãng, chuyển tối nhanh hơn tới 30%, trong lại nhanh hơn tới 35% so với Gen 7.
2. Người bị cận có sử dụng được không?
Gen 8 có thể kết hợp với tròng có độ, nhưng cần chọn đúng chiết suất và công nghệ theo thông số mắt.
3. Gen 8 khác gì so với tròng đổi màu thông thường?
Gen 8 nổi bật ở tốc độ chuyển màu, trong lại và độ đậm ngoài trời. Các cải tiến này được Transitions công bố khi so với Gen 7.

Nếu bạn ưu tiên tốc độ đổi nhả màu nhanh, Gen 8 là một lựa chọn phù hợp
4. Lái xe có dùng Gen 8 được không?
Có thể đeo khi lái xe, nhưng tròng sẽ đổi màu ít hơn sau kính chắn gió vì lượng tia UV đi qua bị giảm.
5. Khi nào nên nâng cấp váng phủ cho Gen 8?
Nên nâng cấp khi cần thêm khả năng giảm phản xạ, tăng độ bền bề mặt hoặc dễ vệ sinh hơn. Bạn có thể chọn dựa theo môi trường sử dụng và ngân sách.
Lời kết
Essilor Transitions Gen 8 phù hợp với người muốn một cặp kính có thể linh hoạt giữa nhiều điều kiện ánh sáng và có nhiều lựa chọn về màu, chiết suất, váng phủ. Khi chọn, nên ưu tiên nhu cầu sử dụng, thông số mắt và công nghệ tròng thay vì chỉ nhìn vào mức giá.
Nếu vẫn phân vân giữa các phiên bản Gen 8, bạn có thể đến Kính Hải Triều để đo mắt và được tư vấn sản phẩm phù hợp với gọng, độ mắt và thói quen sử dụng.








