Kính 2 tròng (hai tròng): Giá bán, mẫu tròng và tư vấn chọn

Kính hai tròng chính hãng

Kính hai tròng (bifocal) là loại kính có hai vùng độ khác nhau trên cùng một mắt kính: vùng trên phục vụ nhìn xa, vùng dưới hỗ trợ nhìn gần. Đây là giải pháp phổ biến cho người lão thị cần hỗ trợ đồng thời cả hai khoảng nhìn, nhưng không cần đến vùng chuyển đổi liên tục như kính đa tròng. Danh mục kính hai tròng tại Kính Hải Triều tổng hợp giá bán theo dòng tròng, các mẫu đang có và cách chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu nhìn xa – nhìn gần thực tế của từng người.

Tìm kiếm nhiều:
Tròng kính chính hãngKính đa tròngTròng lãoRodenstockEssilor Varilux

Có thể bạn sẽ thích:
Tròng chống ánh sáng xanhTròng chống tia UVTròng đổi màuTròng phân cực (Polarized)Kính đơn tròng

Kính 2 tròng, còn gọi là kính hai tròng hay bifocal, gộp hai vùng có độ khác nhau trên cùng một tròng kính để phục vụ hai khoảng nhìn chính: xa và gần. Ở thiết kế phổ biến, phần trên dành cho nhìn xa, còn vùng phía dưới hỗ trợ nhìn gần. Khác với kính đa tròng, kính hai tròng tiêu chuẩn không có vùng chuyển đổi độ nhìn liên tục cho khoảng nhìn trung gian.

Khi đã xác định mình cần hỗ trợ cả nhìn xa lẫn nhìn gần, người mua thường quan tâm ba vấn đề thực tế hơn: giá bao nhiêu, có những dòng nào và nên chọn cấu hình nào theo nhu cầu sử dụng. Đây cũng là trọng tâm của danh mục này.

MỤC LỤC

› Kính 2 tròng giá bao nhiêu?

› Tư vấn chọn kính lão 2 tròng theo nhu cầu sử dụng

1. Khi cần kết hợp nhìn xa và nhìn gần trên cùng một kính

2. Những nhu cầu sử dụng cần cân nhắc trước khi chọn

3. Từ nhu cầu sử dụng đến nhóm sản phẩm phù hợp

› Cách chọn kính 2 tròng phù hợp

1. Chọn theo nhu cầu và khoảng nhìn sử dụng

2. Chọn theo thiết kế tròng phù hợp

3. Chọn theo chiết suất và tính năng tròng

› Kính 2 tròng và kính đa tròng: Chọn nhanh theo nhu cầu

› Tư vấn và đặt kính 2 tròng tại Kính Hải Triều

1. Thông tin cần kiểm tra trước khi đặt kính

2. Quy trình tư vấn và hoàn thiện kính

3. Chính sách liên quan

Kính 2 tròng giá bao nhiêu?

Giá kính hai tròng tại Hải Triều dao động từ khoảng hơn 800.000 – hơn 10 triệu đồng. Mức cụ thể thay đổi theo dòng tròng, chiết suất và tính năng đi kèm.

Phân khúc Giá tham khảo Đặc điểm
Phổ thông Khoảng 800.000 đồng Chiết suất 1.56, có/không chống trầy, chống chói cơ bản; các nhãn tròng nội địa hoặc gia công
Tầm trung 800.000 – 2.5 triệu đồng Tròng mỏng hơn, thêm các lớp phủ chống chói cao cấp.
Cao cấp 2.5 – 10 triệu đồng Đổi màu (Transitions/Photogrey), chiết suất cao 1.67–1.74, thương hiệu nhập khẩu (Essilor, Rodenstock, Zeiss…)

Trước tiên, xác định cấu hình nào đáp ứng đúng đơn kính và nhu cầu nhìn. Sau đó mới cân nhắc các nâng cấp như chiết suất cao, đổi màu hoặc lớp phủ bổ sung. Cách chọn này giúp khoản tiền tăng thêm gắn với một nhu cầu cụ thể thay vì chỉ dựa trên số lượng tính năng.

Giá và tình trạng sản phẩm có thể thay đổi. Trước khi đặt kính, cần kiểm tra lại đúng biến thể chiết suất, tính năng và tình trạng còn hàng ở thời điểm mua.

Nếu cần tìm hiểu kỹ hơn về cấu tạo và nguyên lý, bạn có thể xem bài kính 2 tròng là gì.

Kính hai tròng là sản phẩm dành cho người có nhu cầu nhìn xa và gần dễ dàng hơn

Giá kính 2 tròng thay đổi theo dòng sản phẩm, chiết suất và các tính năng được lựa chọn

Tư vấn chọn kính lão 2 tròng theo nhu cầu sử dụng

Lão thị làm giảm khả năng lấy nét ở khoảng gần và thường bắt đầu được nhận thấy từ đầu đến giữa độ tuổi 40. Khi một người vừa cần điều chỉnh nhìn xa, vừa cần thêm công suất cho nhìn gần, kính hai tròng là một trong những phương án có thể được cân nhắc.

Tuy nhiên, việc đã xuất hiện nhu cầu nhìn gần chưa đủ để kết luận phải dùng kính 2 tròng. Có người chủ yếu cần hỗ trợ khi đọc; có người phải liên tục chuyển giữa tài liệu và không gian phía trước; cũng có người dành phần lớn ngày làm việc trước màn hình máy tính. Ba tình huống này không nhất thiết dẫn đến cùng một lựa chọn tròng.

Điểm nên xác định trước là mình thực sự sử dụng những khoảng nhìn nào nhiều trong ngày.

[https://www.youtube.com/watch?v=TQbmbaqSxXY](https://www.youtube.com/watch?v=TQbmbaqSxXY)

Chọn kính lão 2 tròng nên bắt đầu từ các khoảng nhìn thực tế trong công việc và sinh hoạt

1. Khi cần kết hợp nhìn xa và nhìn gần trên cùng một kính

Hãy hình dung một tình huống khá đơn giản: bạn đọc tài liệu trên bàn, sau đó thường xuyên phải ngẩng lên nhìn người đối diện hoặc quan sát không gian xa hơn. Nếu phải đổi qua lại giữa kính nhìn xa và kính đọc nhiều lần, một tròng kết hợp hai công suất có thể thuận tiện hơn.

Với bifocal phổ biến, mắt nhìn qua phần trên khi quan sát xa và hạ xuống vùng công suất cộng phía dưới khi đọc gần. Hai vùng nằm trên cùng một mắt kính nên người đeo không phải thay kính mỗi lần chuyển giữa hai nhiệm vụ.

Dù vậy, lợi thế này chủ yếu nằm ở hai khoảng xa và gần. Nếu công việc của bạn phụ thuộc nhiều vào khoảng trung gian, chẳng hạn màn hình máy tính để bàn, cần xem thêm những lựa chọn khác trước khi quyết định.

2. Những nhu cầu sử dụng cần cân nhắc trước khi chọn

Một cách dễ áp dụng là chia công việc hằng ngày thành ba nhóm:

  • Nhìn gần: đọc sách, xem điện thoại, xử lý giấy tờ.
  • Nhìn trung gian: làm việc với màn hình máy tính hoặc các vật ở khoảng cách vừa.
  • Nhìn xa: quan sát không gian, bảng hiệu hoặc các vật ở khoảng xa hơn.

Kính hai tròng tiêu chuẩn tập trung vào xa và gần. Kính đa tròng có sự thay đổi công suất liên tục từ xa xuống gần, vì thế có thêm vùng phục vụ khoảng trung gian.

Nếu màn hình máy tính chiếm phần lớn thời gian làm việc của bạn, hãy nói rõ điều này khi tư vấn. Chỉ biết “đang bị lão thị” chưa đủ để chọn đúng loại tròng.

Chọn kính lão 2 tròng nên bắt đầu từ các khoảng nhìn thực tế trong công việc và sinh hoạt

Tỷ trọng nhìn xa, trung gian và gần trong ngày là thông tin hữu ích khi chọn loại tròng

3. Từ nhu cầu sử dụng đến nhóm sản phẩm phù hợp

Sau khi xác định ba khoảng nhìn, việc thu hẹp lựa chọn sẽ đơn giản hơn.

Nếu nhu cầu chủ yếu là xa và gần, còn khoảng trung gian không đóng vai trò lớn, kính 2 tròng là nhóm đáng xem tiếp. Người thường xuyên sử dụng cả ba khoảng xa – trung gian – gần nên so sánh thêm kính đa tròng. Trường hợp nhìn xa vẫn tốt và khó khăn chủ yếu xuất hiện khi đọc gần có thể cần một giải pháp khác sau khi kiểm tra thị lực.

Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “nên mua kính hai tròng hay đa tròng?”, hãy bắt đầu bằng câu hỏi “mình đang cần nhìn rõ ở đâu?”. Khi nhu cầu xa – gần đã rõ, lúc đó mới cần xét tiếp thiết kế, chiết suất và tính năng.

Cách chọn kính 2 tròng phù hợp

Độ kính là dữ liệu quan trọng nhưng chưa phải toàn bộ quyết định. Một cặp kính hai tròng còn liên quan đến khoảng nhìn thường dùng, cách bố trí vùng gần, vị trí lắp tròng trên gọng, vật liệu và các tính năng bổ sung.

Thứ tự dễ áp dụng là:

Nhu cầu nhìn → thiết kế tròng → thông số lắp kính → vật liệu/tính năng → ngân sách.

Cách này giúp người mua hiểu mình đang trả thêm tiền cho yếu tố nào và yếu tố đó có thực sự cần cho cách sử dụng hằng ngày hay không.

1. Chọn theo nhu cầu và khoảng nhìn sử dụng

Khi tư vấn, những lời chia sẻ từ khách hàng như “tôi cần kính lão” vẫn còn khá rộng. Những mô tả cụ thể hơn như đọc tài liệu nhiều, dùng máy tính thường xuyên hay phải quan sát xa liên tục sẽ giúp việc lựa chọn sát với thực tế hơn.

Người đọc giấy tờ trong thời gian dài cần quan tâm đến việc tiếp cận vùng nhìn gần có thuận tiện hay không. Người dùng máy tính nhiều phải tính thêm khoảng trung gian. Với người thường xuyên di chuyển và quan sát xa, phần nhìn xa tiếp tục là một nhiệm vụ chính.

American Optometric Association cũng lưu ý rằng lựa chọn giải pháp cho lão thị cần xét đến nghề nghiệp và các nhiệm vụ thị giác quan trọng của từng người.

Trước khi xem từng mẫu tròng, bạn có thể tự chuẩn bị ba thông tin: hoạt động nhìn xa thường làm, hoạt động nhìn gần thường làm và thời gian sử dụng màn hình ở khoảng trung gian. Chúng giúp cuộc tư vấn cụ thể hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào tuổi.

Mô tả rõ công việc và khoảng nhìn thường dùng giúp việc tư vấn kính 2 tròng cụ thể hơn

Mô tả rõ công việc và khoảng nhìn thường dùng giúp việc tư vấn kính 2 tròng cụ thể hơn

2. Chọn theo thiết kế tròng phù hợp

Không phải mọi kính hai tròng đều có cùng cách bố trí vùng nhìn gần. Điểm chung của bifocal là hai công suất cho xa và gần; hình dạng, kích thước và cách bố trí vùng gần có thể thay đổi theo thiết kế.

Rodenstock Bifo Smart Add đang được giới thiệu với thiết kế Freeform kỹ thuật số và nhiều lựa chọn chiết suất. Khi xem một dòng cụ thể, người mua không nhất thiết phải học toàn bộ tên các dạng segment trên thị trường. Ba câu hỏi thực tế hơn là:

  • Vùng nhìn gần của tròng được bố trí như thế nào?
  • Thiết kế đó có phù hợp với tác vụ gần mà mình dùng nhiều không?
  • Khi lắp vào gọng, vị trí vùng nhìn có được căn chỉnh theo số đo thực tế hay không?

Việc căn chỉnh vị trí không nên bị xem nhẹ. Tài liệu của WHO lưu ý rằng với bifocal, trifocal và multifocal, chiều cao đồng tử cần được xác định đúng để người đeo nhìn qua phần phù hợp của tròng.

Khi thử gọng và đo thông số, hãy xem thiết kế tròng cùng với vị trí thực tế trên khuôn mặt. Một mẫu có thông số tốt nhưng đặt vùng nhìn không đúng vị trí vẫn có thể gây bất tiện khi sử dụng.

3. Chọn theo chiết suất và tính năng tròng

Chiết suất thể hiện khả năng bẻ cong ánh sáng của vật liệu tròng. Với cùng một đơn kính, vật liệu có chiết suất cao hơn có thể cho tròng mỏng hơn, đặc biệt khi công suất kính lớn. Tuy nhiên, độ dày thành phẩm còn chịu ảnh hưởng của đơn kính, kích thước gọng, hình dạng và thiết kế tròng.

Các dòng hai tròng hiện có nhiều lựa chọn như 1.50, 1.53, 1.55, 1.67 và 1.74. Người mua không cần mặc định chọn con số cao hơn. Chiết suất nên được cân đối cùng độ kính, gọng và ngân sách.

Các lớp phủ cũng cần được nhìn theo từng chức năng. Chống phản xạ giúp hạn chế phản xạ trên bề mặt kính. Lớp phủ cứng hỗ trợ tăng khả năng chống trầy của tròng nhựa. Tính năng đổi màu lại giải quyết nhu cầu khác khi tròng cần thay đổi độ tối theo môi trường ánh sáng.

Với tròng lọc ánh sáng xanh, bằng chứng hiện có chưa cho thấy lợi ích rõ ràng về giảm mỏi mắt ngắn hạn khi dùng máy tính so với tròng không lọc. Tổng quan Cochrane trên 17 thử nghiệm ngẫu nhiên đưa ra kết luận thận trọng về vấn đề này. Người dùng máy tính nên ưu tiên đơn kính, khoảng làm việc và thiết kế tròng trước, sau đó mới cân nhắc tính năng lọc ánh sáng xanh nếu có nhu cầu riêng.

 

Chiết suất kính hai tròng ảnh hưởng đến độ mỏng của tròng kính

Chiết suất và lớp phủ nên được chọn theo đơn kính và nhu cầu thay vì số lượng tính năng

Kính 2 tròng và kính đa tròng: Chọn nhanh theo nhu cầu

Hai tròng và đa tròng đều có thể hỗ trợ người cần nhiều hơn một khoảng nhìn, nhưng cách phân bổ công suất khác nhau.

Kính hai tròng sử dụng hai công suất chính cho xa và gần. Kính đa tròng thay đổi công suất dần từ vùng xa xuống vùng gần nên có thêm khoảng nhìn trung gian.

Một sản phẩm có nhiều vùng nhìn hơn chưa chắc phù hợp hơn với mọi tình huống. Câu hỏi quan trọng vẫn là những khoảng nhìn đó có trùng với công việc hằng ngày của người đeo hay không.

Một trường hợp thực tế mà hệ thống cửa hàng Kính Hải Triều từng gặp là diễn viên Huỳnh Anh Tuấn. Ở tuổi 50, anh gặp khó khăn khi nhìn cả xa lẫn gần. Quá trình kiểm tra gồm đo khúc xạ, thị lực, khoảng cách hai đồng tử, nhìn xa và độ cộng nhìn gần. Sau khi đối chiếu kết quả với nhu cầu sử dụng, lựa chọn cuối cùng là một sản phẩm đa tròng cá nhân hóa Rodenstock.

Tình huống này cho thấy chỉ riêng biểu hiện “khó nhìn xa và gần” chưa đủ để chọn loại tròng. Người thường dùng hai khoảng xa – gần có thể xem kính 2 tròng. Người sử dụng nhiều khoảng trung gian hoặc thường xuyên chuyển qua nhiều khoảng nhìn nên tìm hiểu kỹ thêm đa tròng.

Khám phá thêm danh mục kính đa tròng tại Kính Hải Triều – Đa tính năng, giá niêm yết.

Phân biệt kính hai tròng và kính đa tròng qua cấu tạo vùng nhìn

Hai tròng và đa tròng nên được cân nhắc theo khoảng nhìn thực tế thay vì số lượng công nghệ

Tư vấn và đặt kính 2 tròng tại Kính Hải Triều

Khi đã chọn được nhóm tròng phù hợp, bước tiếp theo là đối chiếu kết quả đo mắt với gọng và cấu hình sản phẩm. Với kính hai tròng, vị trí lắp vùng nhìn trên gọng là một phần của quá trình này chứ không chỉ có độ kính và chiết suất.

Quy trình đo mắt đang được công bố gồm 12 bước, trong đó có kiểm tra khoảng cách đồng tử, nhìn xa và độ nhìn gần cộng thêm.

1. Thông tin cần kiểm tra trước khi đặt kính

Trước khi cắt kính hai tròng, cần xác nhận lại đơn kính nhìn xa, độ cộng nhìn gần (ADD) khi có chỉ định, khoảng cách hai đồng tử và gọng sẽ sử dụng.

Khoảng cách đồng tử giúp căn chỉnh vị trí quang học theo hai mắt. Với bifocal còn có thêm chiều cao lắp tròng trên gọng. WHO lưu ý rằng vị trí này cần được xác định đúng để người đeo nhìn qua phần phù hợp của tròng.

Gọng cũng là một phần của phép đo. Cùng một thiết kế tròng nhưng khi đặt trên hai kiểu gọng hoặc hai vị trí đeo khác nhau, thông số lắp cần được đối chiếu lại.

Bạn cũng nên nói rõ khoảng làm việc quen thuộc, chẳng hạn đọc tài liệu, dùng điện thoại hay làm việc với màn hình. Những thông tin này giúp người tư vấn đánh giá loại tròng có khớp với nhu cầu thực tế hay không.

Kính hai tròng phù hợp với nhu cầu thường xuyên chuyển giữa hai khoảng nhìn xa và gần

Đơn kính, độ cộng, khoảng cách đồng tử và vị trí lắp tròng cần được kiểm tra trước khi cắt kính

2. Quy trình tư vấn và hoàn thiện kính

Kính Hải Triều xây dựng dịch vụ đo mắt chuẩn quốc tế với 12 bước giúp khách hàng an tâm hơn về độ khúc xạ. Quy trình này bắt đầu từ khai thác bệnh sử và nhu cầu, kiểm tra kính cũ, đo khúc xạ bằng máy và kiểm tra thị lực. Các bước tiếp theo tinh chỉnh công suất, cân bằng hai mắt, kiểm tra nhìn xa thực tế và đo độ nhìn gần cộng thêm khi có nhu cầu phù hợp.

Quy trình đo mắt chuẩn quốc tế tại Kính Hải Triều dành cho người lớn tuổi

Quy trình đo mắt có bước kiểm tra nhìn xa và độ cộng nhìn gần trước khi lựa chọn tròng

3. Chính sách liên quan

Kính Hải Triều mang tới quyền lợi đặc biệt: bảo hành tầm nhìn 6 tháng cho khách hàng mua kính. Nếu độ số thay đổi hoặc bạn chưa quen với thị lực mới, Hải Triều sẽ tái đo mắt và cắt lại tròng kính mới hoàn toàn miễn phí. Như Giám đốc Marketing – ông Đặng Hải Triều chia sẻ “Chúng tôi bảo hành cả cảm giác không thoải mái của khách” – bởi một cặp kính đúng độ trên giấy vẫn có thể chưa đúng với cảm nhận thực tế của từng người.

Song song đó, gọng và tròng kính được bảo hành 1–2 năm đối với lỗi từ nhà sản xuất, thời hạn cụ thể tùy theo từng hãng. Các mốc bảo hành này không áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp, nên trước khi đặt kính, bạn nên xem đúng điều kiện của sản phẩm đang chọn.

Filter products No products found!

Bộ lọc

filter Bộ lọc
Filter đã chọn
Thương Hiệu
Giới Tính
Kiểu Dáng
Phong Cách Vành Gọng
Loại Tròng
Chất Liệu Gọng
Màu Sắc
Lọc Theo Giá
Phiên Bản Đặc Biệt
Chiết Xuất Tròng Kính
Chức Năng/Tính Năng
Bộ Sưu Tập
Thương Hiệu
Giới Tính
Kiểu Dáng
Phong Cách Vành Gọng
Loại Tròng
Chất Liệu Gọng
Màu Sắc
Lọc Theo Giá
Phiên Bản Đặc Biệt
Chiết Xuất Tròng Kính
Chức Năng/Tính Năng
Bộ Sưu Tập
Thứ tự theo điểm đánh giá
Filter selected

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Kính Hải Triều là lựa chọn hàng đầu khi mua mắt kínhQuy trình tư vấn tận tâm chuyên nghiệp kỹ càng12 bước đo mắt và 9 bước cắt kính đạt chất lượng caoHệ thống máy đo mắt hiện đại, tự động tại Kính Hải TriềuChính sách bảo hành tốt nhất thị trường