Thay tròng kính cận giá bao nhiêu là hợp lý? Nhiều người mất hàng triệu đồng vì chọn sai loại tròng không phù hợp với độ cận. Bảng giá tròng kính chính hãng chi tiết 2026 dưới đây sẽ giúp bạn so sánh và quyết định đúng đắn từ phân khúc 500.000 đến 12 triệu đồng.
Thay tròng kính cận giá bao nhiêu? Tổng hợp nhanh
Giá tròng kính cận dao động từ hơn 500.000 đồng – trên 12 triệu đồng. Từ đầu năm 2026, chi phí trung bình cho một cặp tròng kính chính hãng (chưa bao gồm gọng) được phân chia như sau:
Cập nhật bảng giá tròng kính cận 2026 mới nhất từ các thương hiệu uy tín:
- Phân khúc tiết kiệm: Hơn 500.000 – 1.2 triệu đồng (Chủ đạo là TOG Thái Lan hoặc dòng cơ bản của Essilor Pháp)
- Phân khúc tiêu chuẩn: Từ 1.2 – 3.5 triệu đồng (Các dòng đa chứng năng từ Essilor, Zeiss – Bán chạy nhất cho dân văn phòng)
- Phân khúc cao cấp: Từ 3.5 – 12 triệu đồng (Các dòng đổi màu thế hệ mới, tròng đặt đánh kỹ thuật số Freeform – Dành cho người có yêu cầu khắt khe)
Bạn cần phải xem ngay bảng tổng hợp giá các dòng ngay bên dưới!
Nếu bạn chưa hiểu rõ về các loại tròng kính, trước khi xem bảng giá, hãy đọc bài viết: Các loại tròng kính cận: So sánh ưu, nhược điểm và hướng dẫn chọn kính phù hợp.
1. Bảng giá tròng kính cận phổ thông (500.000 – 1.2 triệu đồng)
Dành cho: Học sinh, sinh viên, người có độ cận ổn định, nhu cầu cơ bản
| Thương hiệu | Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo | Tính năng nổi bật |
| TOG (Thái) | Nano Blue Zaphire | 1.60 | 750.000 | Lọc ánh sáng xanh, mỏng hơn tròng thường 15%. |
| Zeiss (Đức) | DuraVision Platinum | 1.56 | 1.048.000 | Lớp phủ siêu cứng, thương hiệu quang học số 1 thế giới. |
| Essilor (Pháp) | Crizal Easy Pro | 1.56 | 868.000 | Chống chói, hạn chế trầy xước cơ bản. |
| Rodenstock (Đức) | Solitaire Protect 2 | 1.56 | 925.000 | Công nghệ Đức, hình ảnh sắc nét, bền bỉ |
2. Bảng giá tròng kính cận trung cấp (1.2 – 3.5 triệu đồng)
Dành cho: Dân văn phòng, người dùng máy tính nhiều, yêu cầu độ bền và thương hiệu lớn.
| Thương hiệu | Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo | Tính năng nổi bật |
| Essilor (Pháp) | Crizal Rock | 1.56 | Khoảng 1.2 triệu đồng | Chống trầy xước gấp 3 lần, hạn chế bám bẩn tối ưu. |
| Zeiss (Đức) | Clearview BlueGuard | 1.56 | Khoảng 1.4 triệu đồng | Thiết kế phẳng, vùng nhìn rộng, lọc ánh sáng xanh thông minh |
| TOG (Thái) | Nano Blue | 1.60 | Khoảng 1.7 triệu đồng | Lọc ánh sáng xanh thông minh |
| Essilor (Pháp) | Crizal Rock | 1.60 | Khoảng 2.8 triệu đồng | Mỏng nhẹ, siêu bền, phù hợp độ cận 3.00 – 6.00 Diop. |
| Rodenstock (Đức) | Solitaire Protect 2 | 1.60 | Khoảng 2.5 triệu đồng | Vật liệu siêu trong, độ bền quang học cao |
| Essilor (Pháp) | Transitions Classic | 1.56 | Khoảng 2 triệu đồng | Đổi màu khói/trà cơ bản |
3. Bảng giá tròng kính cận cao cấp (3.5 – Trên 12 triệu đồng)
Dành cho: Người sành điệu, doanh nhân, người có độ cận cực cao hoặc yêu cầu công nghệ tốt nhất.
| Thương hiệu | Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo | Tính năng nổi bật |
| Essilor (Pháp) | Transitions Gen S | Nhiều chiết suất | Từ 5 triệu đồng | Mới nhất 2026, đổi màu siêu tốc, bảng màu Ruby độc quyền. |
| Zeiss (Đức) | PhotoFusion X | Nhiều chiết suất | Từ 3.6 triệu đồng | Đổi màu cực nhạy, nhả màu nhanh khi vào nhà. |
| Essilor (Pháp) | Stellest | 1.59 | Từ 7.2 triệu đồng | Dòng kính chuyên biệt – Kiểm soát cận thị trẻ em, chống vỡ Polycarbonate. |
| Zeiss (Đức) | DriveSafe | Nhiều chiết suất | Từ 4.9 triệu đồng | Chuyên dụng lái xe, giảm chói đèn pha ban đêm. |
Yếu tố quyết định giá tròng kính cận: Khách hàng cần biết!
90% người dùng thắc mắc tại sao cùng một độ cận, có cặp tròng giá 700.000 đồng nhưng có cặp lại lên đến 10 triệu đồng. Và đây là điều bạn cần biết! Giá trị của một cặp tròng kính mắt được định đoạt bởi 3 yếu tố cốt lõi:
1. Chiết suất cao: Tròng kính càng mỏng và đắt
Chiết suất tròng kính (hay còn gọi là High-index) là khả năng bẻ cong ánh sáng của vật liệu. Chiết suất càng cao, tròng càng mỏng, nhẹ và phẳng, nhưng chi phí sản xuất cũng tăng theo.
- 1.56 (Tiêu chuẩn): Giá rẻ nhất, nhưng dày và dễ vỡ. Chỉ hợp độ cận nhẹ (Dưới 2.5 độ) – Giá khoảng 500.000 đến 1 triệu đồng.
- 1.59 hay 1.60 (Mỏng – Dai): Đắt hơn khoảng 2-3 lần so với 1.56. Đây là chiết suất vàng vì làm từ vật liệu MR-8 siêu dai, buộc dùng cho gọng xẻ cước hoặc khoan ốc – Giá khoảng 700.000 đến 2.5 triệu đồng.
- 1.67 (Siêu mỏng): Mỏng hơn tròng thường khoảng 35% (Theo nghiên cứu của Essilor International). Dành cho người cận từ 4 – 8 độ nhưng muốn kính đẹp, không bị dày rìa – Giá khoảng 1.2 đến 5 triệu đồng.
- 1.74 (Mỏng nhất): Giá rất cao (Thường trên 5 triệu đồng). Là cứu tinh cho người cận nặng trên 8 độ. Vì vậy, nếu bạn hỏi tôi thay tròng kính cận nào tốt cho người cận nặng. Hãy chọn tròng có chiết suất cao – Giá khoảng 2.5 đến 13 triệu đồng.

Bảng so sánh nhanh sự khác nhau giữa các chiết suất:
| Chiết suất | Độ mỏng | Chỉ số Abbe | Trọng lượng | Độ bền va đập | Phù hợp độ cận |
| 1.56 | Chuẩn | 37 | Nhẹ nhất | Trung bình | < 3 độ |
| 1.60 | Mỏng hơn 15% | 36-41 | Nhẹ | Rất cao (MR-8) | 3 – 6 độ |
| 1.67 | Mỏng hơn 35% | 32 | Trung bình | Cao | 4 – 8 độ |
| 1.74 | Mỏng nhất | 33 | Nặng nhất | Trung bình | > 8 độ |
2. Thương hiệu: Essilor, Zeiss sẽ khác Rodenstock hay TOG
Sự khác biệt về giá giữa các thương hiệu không chỉ là cái tên mà là chi phí nghiên cứu phát triển, công nghệ kiểm soát chất lượng và các bằng sáng chế độc quyền.
- Phân khúc cao cấp nhất: Zeiss (Đức), Essilor (Pháp) và Rodenstock (Đức). Bạn trả tiền cho công nghệ độc quyền (Transitions, Photofusion, ColorMatic, Crizal,..), độ trong suốt tuyệt đối và sự an tâm về thương hiệu.
- Phân khúc trung cấp và phổ thông: TOG (Thái Lan), Hoya (Nhật), Chemi (Hàn). Tập trung vào hiệu năng trên giá thành, hợp với đại đa số người Việt Nam.
3. Công nghệ lớp phủ: Bảng giá từ cơ bản đến cao cấp
Nếu chiết suất là phần xác thì lớp phủ tròng kính là phần hồn. Năm 2026, các hãng đua nhau nâng cấp công nghệ lớp phủ để tăng độ bền và tính năng bảo vệ.
Bảng giá tròng kính cận chống ánh sáng xanh
Dành cho dân văn phòng, IT, người dùng thiết bị điện tử trên 8 tiếng/ngày.
| Thương hiệu | Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo | Đặc điểm |
| TOG (Thái) | Nano Blue Zaphire | 1.60 | 750.000 đồng | Ngon – Bổ – Rẻ, mỏng nhẹ, lọc ánh sáng xanh. |
| Essilor (Pháp) | Crizal Rock | 1.56 | Từ 1.2 triệu đồng | Lọc AS xanh trong suốt, siêu chống trầy. |
| Zeiss (Đức) | Clearview BlueGuard | 1.56 | Từ 1.4 triệu đồng | Công nghệ Đức, vùng nhìn rộng, quang học tốt. |
| Essilor (Pháp) | Eyezen Start | 1.56 | Từ 2.4 triệu đồng | Chống mỏi mắt, hỗ trợ điều tiết khi nhìn gần. |
Bảng giá tròng kính cận đổi màu (Photochromic)
Tròng kính photochromic (đổi màu) giúp tự động điều chỉnh độ sáng khi ra ngoài trời
| Thương hiệu | Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo | Đặc điểm |
| Essilor (Pháp) | Transitions Gen S | Nhiều chiết suất | Từ 5.8 triệu đồng | Mới nhất 2026. Đổi màu trong vài giây, bảng màu hồng ngọc độc quyền |
| Zeiss (Đức) | PhotoFusion X | Nhiều chiết suất | Từ 3.6 triệu đồng | Đổi màu cực nhạy, nhả màu nhanh khi vào nhà. |
| Essilor (Pháp) | Transitions Classic | 1.56 | Từ 2 triệu đồng | Thương hiệu lớn, đổi màu ổn định (Khói/Trà). |
Bảng giá tròng kính kỹ thuật số cao cấp
Tròng kính số hóa (Digital Freeform) được thiết kế bằng công nghệ cao, giảm méo hình và cho tầm nhìn rộng hơn. Giá tham khảo: Từ 6 – 20 triệu đồng.

Bảng giá tròng kính mát có độ (vừa cận vừa chống nắng)
Tròng kính mát có độ là loại tròng kết hợp hai tính năng: điều chỉnh tật khúc xạ (như cận, loạn) và chống nắng với khả năng lọc tia UV, giảm chói, bảo vệ mắt hiệu quả ngoài trời. Giá tham khảo: Từ 2 – 15 triệu đồng.
4. Cùng một loại tròng: Giá người cận 1 độ và 6 độ sẽ khác nhau
Rất nhiều khách hàng thắc mắc: Tròng kính cận giá bao nhiêu, tại sao bạn tôi cắt cặp kính đó chỉ 1 triệu, mà tôi cắt y chang lại thành 3 triệu? Câu trả lời nằm ở chất lượng và quy trình sản xuất.
Thực tế, các hãng tròng kính thường sản xuất tròng sẵn (Stock) một số lượng lớn tròng cho dải độ phổ thông (thường là cận dưới 6 độ và loạn dưới 2 độ). Nếu mắt bạn nằm trong vùng này, bạn sẽ được hưởng mức Giá tham khảo tốt.
Tuy nhiên, khi độ cận vượt ngưỡng hoặc đi kèm độ loạn cao, cuộc chơi sẽ thay đổi hoàn toàn. Lúc này, bạn buộc phải sử dụng các loại vật liệu chiết suất cao để ép mỏng tròng kính, hoặc phải sử dụng tròng kính đặt đánh riêng (RX) từ nước ngoài. Chính công nghệ ép mỏng và quy trình gia công riêng biệt này là nguyên nhân khiến chi phí tăng vọt, đôi khi gấp 2-3 lần so với người cận nhẹ.
Vậy cụ thể ở từng mức độ cận, bạn nên chi tiền như thế nào cho thông minh?

Cận nhẹ (dưới 3 độ) nên chọn gì?
Cặp tròng tiêu chuẩn chiết suất 1.56 vẫn đảm bảo độ mỏng đẹp là lựa chọn cần thiết nhất cho người cận dưới 3 độ. Ở độ cận này, độ dày của tròng kính chưa phải là vấn đề đáng ngại.
Thay vì tốn tiền chạy đua theo các loại tròng siêu mỏng đắt đỏ, hãy dồn ngân sách đó để nâng cấp lớp phủ. Với khoảng 800.000 – 1.2 triệu đồng, bạn đã có thể sở hữu những dòng tròng xịn sò như Essilor Crizal Rock hay Zeiss DuraVision Platinum.
Chúng không chỉ giúp bạn nhìn rõ mà còn bảo vệ mắt tối đa trước trầy xước và ánh sáng xanh – những tính năng thiết thực hơn nhiều so với việc cố làm mỏng một chiếc kính vốn đã mỏng.

Cận trung bình (Từ 3 – 6 độ) nên chọn gì?
Đây là lúc chiết suất 1.60 hoặc 1.67 trở thành chân ái.
Khi bước sang độ cận thứ 3, câu chuyện bắt đầu khác. Nếu vẫn cố chấp dùng tròng thường 1.56, chiếc kính trông thô kệch và kém thẩm mỹ. Chưa kể, trọng lượng kính tăng lên sẽ để lại vết hằn xấu xí trên sống mũi nếu đeo lâu.
Tròng 1.60 (Vật liệu MR-8): Không chỉ mỏng hơn khoảng 15%, vật liệu này còn dai hơn rất nhiều so với tròng thường. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc nếu bạn muốn lắp kính gọng khoan (không viền) hoặc gọng cước sang trọng. Với mức giá khoảng 750.000đ (TOG Thái) đến 2.2 triệu đồng (Essilor Pháp), đây là khoản đầu tư xứng đáng để đổi lấy sự nhẹ nhàng và độ bền lâu dài.
Nếu tài chính dư dả, tròng 1.67 sẽ giúp mép kính mỏng hơn đáng kể, Điều này đặc biệt quan trọng với những ai cận sát ngưỡng 6 độ.
Theo kinh nghiệm tư vấn hơn 100+ khách hàng cận 4-6 độ trong năm 2026, chúng tôi nhận thấy một điểm chung: Gần như 100% khách hàng chuyển từ tròng 1.56 sang 1.67 đều bày tỏ tiếc vì không làm điều này sớm hơn.
Lý do? Không chỉ về thẩm mỹ (mép kính mỏng hơn rõ rệt), mà còn về cảm giác đeo – nhẹ hơn, ít vết hằn trên sống mũi hơn. Một giám đốc 38 tuổi từng nói với chúng tôi: “Tôi hối hận vì 5 năm qua cứ chịu đựng cặp kính dày cộm để tiết kiệm vài trăm nghìn.”
Cận cao (Trên 6 độ) hoặc Loạn cao (Trên 2 độ) nên chọn gì?
Giải pháp kinh tế nhất là tròng chiết suất 1.74 của các thương hiệu tầm trung như TOG (Thái Lan) hay Chemi (Hàn Quốc). Với mức giá khoảng 2.5 – 3.5 triệu đồng, bạn đã có được cặp kính siêu mỏng, giảm tới 35 – 40% độ dày so với kính thường.
Nếu ngân sách cho phép trên 10 triệu đồng, các dòng tròng đặt đánh kỹ thuật số (Freeform) của Zeiss hay Rodenstock là đỉnh cao trải nghiệm. Chúng không chỉ mỏng mà còn được tối ưu hóa từng điểm ảnh để giảm hiện tượng méo vùng biên. Công nghệ này giúp mắt bạn trông to hơn, tự nhiên hơn và vùng nhìn rõ nét rộng hơn hẳn so với tròng có sẵn.

Bạn cần nhớ điều này: Đừng thỏa hiệp với các loại tròng giá rẻ dày cộm. Người cận cao nên chọn gọng kính có kích thước tròng nhỏ (size mắt dưới 50mm) và viền nhựa dày một chút. Nếu kết hợp thủ thuật này với tròng chiết suất cao sẽ giúp che giấu độ dày kính một cách hoàn hảo nhất.
Chi phí cắt tròng kính cận chi tiết 3 trường hợp
Khi bước vào một cửa hàng mắt kính, khách hàng thường rơi vào một trong ba tình huống sau. Việc xác định rõ nhu cầu sẽ giúp bạn dự trù kinh phí chính xác nhất.
1. Mức giá thay tròng khi giữ nguyên gọng?
Giá tròng kính cận (không gồm tròng) dao động từ 750.000 – hơn 12 triệu đồng. Tại Kính Hải Triều, công tháo lắp, đo mắt và vệ sinh kính sẽ được miễn phí 100%. Trong trường hợp này:
Bạn chỉ cần thanh toán tiền tròng kính mới. Mức giá tham khảo:
- Dòng cơ bản: 750.000 – Dưới 1 triệu đồng.
- Dòng trung cấp: Hơn 1 – 3 triệu đồng.
Tại Hải Triều, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra sức khỏe gọng kính cũ của bạn. Nếu gọng nhựa đã bị lão hóa (trở nên giòn, dễ gãy) hoặc gọng kim loại bị rỉ sét ốc vít, cửa hàng sẽ cảnh báo trước về rủi ro nứt gãy trong quá trình tháo lắp. Bạn cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định thay tròng vào những chiếc gọng đã quá cũ.

2. Thay tròng kính cận nhưng nâng cấp thêm lớp phủ mới bao nhiêu tiền?
Giá nâng cấp lớp phủ của một số thương hiệu sẽ dao động từ 500.000 – hơn 1 triệu đồng. Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào cũng được nâng cấp lớp phủ.
Một hiểu lầm tai hại mà nhiều khách hàng gặp phải là nghĩ rằng có thể phủ thêm lớp chống ánh sáng xanh hoặc lớp đổi màu lên cặp tròng đang đeo.
Sự thật: Không thể tráng thêm lớp phủ lên tròng kính cũ. Các lớp phủ được thực hiện trong môi trường chân không khép kín ngay tại nhà máy sản xuất để đảm bảo độ bám dính và quang học.
Bạn bắt buộc phải mua một cặp tròng kính mới đã tích hợp sẵn tính năng mong muốn. Chi phí sẽ tương đương với việc mua mới.
Ví dụ: Bạn đang đeo tròng thường (700.000 đồng), muốn nâng cấp lên tròng đổi màu Gen 8, bạn sẽ cần chi khoảng hơn 3 triệu để sở hữu cặp tròng mới này.

3. Thay combo gọng và tròng mới bao nhiêu tiền?
| Giá gọng + tròng | Chi tiết | Phù hợp với |
| Gói tiết kiệm (Dưới 1.5 triệu đồng) | – Gọng nhựa thường: 300.000 – 700.000 đồng – Tròng tiêu chuẩn: Khoảng 700.000 – 900.000 đồng | Học sinh, sinh viên |
| Gói tiêu chuẩn (2 – 4 triệu đồng) | – Gọng kim loại: 800.000 – 1.5 triệu đồng – Lọc ánh sáng xanh, chống UV: 1.3 – 2.5 triệu đồng | Dân văn phòng, người cần độ bền và bảo vệ mắt toàn diện |
| Gói cao cấp (Trên 7 triệu đồng) | – Gọng cao cấp: 3.5 – 5 triệu đồng – Tròng công nghệ cao: 3.8 – 10 triệu đồng | Người yêu thời trang, doanh nhân, người có yêu cầu khắt khe về thị lực |





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Tròng kính cận giá bao nhiêu? Bảng giá thay, lắp các loại 2026
Hướng dẫn chọn màu kính phù hợp với da từ A-Z
Mặt tròn vuông đeo kính gì? Gợi ý 4 kiểu gọng phù hợp với khuôn mặt “lai”
Mặt nhỏ nên đeo kính gì? Bí quyết chọn gọng kính chuẩn 2026
Đội ngũ Hải Triều nâng cấp chuyên môn cùng chuyên gia Essilor
Cách chọn size kính vừa mặt: Bảng kích thước chuẩn, lưu ý chọn
Cách chọn gọng kính phù hợp với khuôn mặt chuẩn nhất 2026
Mặt trái tim đeo kính gì? Top 5 dáng kính cân bằng tỷ lệ
THẢO LUẬN