Cách đọc thông số trên gọng kính: Từ A-Z chọn size vừa vặn

Cách đọc thông số trên gọng kính mắt để chọn size chuẩn nhất

Tại sao cùng một gọng kính nhưng người này đeo vừa, người kia lại chật? Bí mật nằm ở dãy số nhỏ trên càng kính mà 90% người dùng bỏ qua khi mua hàng.

MỤC LỤC

› Kích thước mắt kính là gì? Cách đọc thông số trên gọng kính

1. Cách đọc thông số về kích thước

2. Cách đọc thông số trên gọng kính về sản phẩm, thương hiệu

› Một số kích thước kính mắt quan trọng khác

1. Chiều rộng tổng thể của gọng kính (Frame width)

2. Chiều cao tròng kính (Lens height)

› Các bước chọn size gọng kính vừa khuôn mặt

1. Đối chiếu kính cũ

2. Ước lượng tổng chiều ngang của gọng

3. Chọn cầu kính theo sống mũi

4. Chọn càng kính theo điểm tỳ

› Một số lỗi thường gặp khi đọc thông số gọng kính

1. Chỉ quan tâm đến 3 thông số cơ bản

2. Không tính đến độ dày của viền gọng khi xem thông số cầu kính

3. Bỏ qua tác động của độ cận/viễn đối với kích cỡ tròng kính

› Câu hỏi thường gặp khi đọc thông số trên gọng kính mắt

1. Thông số gọng có giống size tròng không?

2. Gọng không có số thì đo thế nào?

3. Đổi gọng có giữ tròng được không?

4. Mua kính online nên ưu tiên số nào?

5. Cận cao nên chọn gọng ra sao?

Kích thước mắt kính là gì? Cách đọc thông số trên gọng kính

Những con số nhỏ trên gọng kính là chìa khóa giúp bạn chọn được chiếc kính vừa vặn, thoải mái và đúng chuẩn. Cùng khám phá cách đọc thông số trên gọng kính để mua kính không còn là chuyện “hên xui”.

1. Cách đọc thông số về kích thước

Dãy số trên gọng kính thường có dạng XX-YY-ZZZ hoặc XX □ YY-ZZZ, được phân cách bằng khoảng trắng, dấu gạch ngang hoặc ký hiệu hình vuông. Trong đó:

  • XX – Chiều rộng tròng kính (Lens Width): Con số đầu tiên, biểu thị độ rộng của mỗi tròng kính theo chiều ngang, không tính phần gọng viền bên ngoài, đơn vị tính là milimet.
  • YY – Chiều rộng cầu kính (Bridge Width): Con số thứ hai, thể hiện khoảng cách ngắn nhất giữa hai tròng kính, đơn vị milimet. Đây là thông số quyết định độ ôm của kính trên sống mũi.
  • ZZZ – Chiều dài càng kính (Temple Length): Con số cuối cùng, chỉ chiều dài của càng kính tính từ bản lề (nơi nối với gọng) đến phần đuôi cong ôm sau tai, đơn vị milimet.
Cách đọc thông số trên gọng kính bao gồm chiều rộng tròng kính, chiều rộng cầu kính và chiều dài càng kính
Vị trí và cách đọc thông số trên gọng kính

Ví dụ minh họa:
Một gọng kính có thông số 48-16-136 sẽ được hiểu như sau:

  • 48: Chiều rộng tròng kính là 48 mm.
  • 16: Chiều rộng cầu kính là 16 mm.
  • 136: Chiều dài càng kính là 136 mm.
Kích thước gọng kính phổ biến nhất
Cách đọc thông số kính cận và một số kích thước phổ biến

2. Cách đọc thông số trên gọng kính về sản phẩm, thương hiệu

Mã sản phẩm

Bao gồm nhiều chữ cái và con số, thể hiện tên viết tắt của thương hiệu và mã sản phẩm. Ví dụ, “RB 6513” có nghĩa là sản phẩm thuộc thương hiệu RayBan và mang mã số 6513.

Mã màu

Là một dãy số hoặc chữ (thường 2-3 ký tự) nằm giữa mã sản phẩm và các thông số về kích thước, dùng thể hiện màu sắc của gọng kính.

Mã sản phẩm và mã màu trên gọng kính
Cách đọc thông số kính cận về mã sản phẩm và mã màu

Nguồn gốc xuất xứ

Thông thường, trên càng kính sẽ có ký hiệu “Made in” kèm theo tên quốc gia nơi kính được sản xuất. Chẳng hạn như  “Made in Japan” có nghĩa là sản xuất tại Nhật Bản, hay “Made in China” có nghĩa là sản xuất tại Trung Quốc.

Ký hiệu CE

Ký hiệu CE là chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn của Liên minh Châu Âu (EU). Kính mắt có in ký hiệu này có nghĩa đã được kiểm tra và tuân thủ các quy định an toàn cần thiết, đảm bảo không gây hại cho sức khỏe người dùng.

Ký hiệu UKCA

UKCA là viết tắt của “United Kingdom Conformity Assessment”. Đây là dấu chứng nhận của Vương quốc Anh, cho thấy sản phẩm đáp ứng đủ các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng.

Chống tia UV

Kính mắt được in các cụm như “UV400” hoặc “100% UV Protection” sẽ có khả năng chống tia UVA và UVB từ ánh nắng mặt trời, giúp bảo vệ mắt hiệu quả cho người đeo.

Thông tin về xuất xứ, chứng nhận CE, UKCA trên gọng kính
Cách đọc size kính và các thông tin về xuất xứ, chất lượng sản phẩm 

Một số kích thước kính mắt quan trọng khác

Ngoài ba thông số cơ bản, còn có những kích thước phụ nhưng rất quan trọng trong việc đảm bảo kính vừa vặn và hài hòa với khuôn mặt. Dưới đây là hai thông số bạn nên lưu ý khi chọn kính.

1. Chiều rộng tổng thể của gọng kính (Frame width)

Đây là tổng chiều rộng của gọng kính, tính từ mép ngoài bên trái đến mép ngoài bên phải. Frame width quyết định độ vừa vặn của kính với khuôn mặt. Nếu quá rộng, kính sẽ bị tuột; nếu quá hẹp, sẽ gây áp lực lên thái dương.

  • Người có khuôn mặt nhỏ nên chọn frame width từ 120–125 mm.
  • Khuôn mặt trung bình: 126–135 mm.
  • Khuôn mặt lớn: 136 mm trở lên.

2. Chiều cao tròng kính (Lens height)

Chiều cao tròng kính ảnh hưởng đến độ che phủ và phong cách của kính. Với kính đa tròng hoặc kính râm, chiều cao tròng kính càng lớn thì càng hiệu quả trong việc bảo vệ mắt.

  • Kính thời trang thường có lens height từ 30–40 mm.
  • Kính râm hoặc kính đa tròng nên từ 40mm trở lên.
YouTube video
Kích thước mắt kính là gì và cách đọc thông số trên gọng kính

Các bước chọn size gọng kính vừa khuôn mặt

Để chọn được size gọng kính vừa vặn với khuôn mặt, bạn có thể thực hiện theo các bước chi tiết dưới đây:

1. Đối chiếu kính cũ

Bắt đầu với chiếc kính bạn đang đeo và cảm thấy thoải mái nhất. Nếu chiếc kính cũ của bạn đang vừa vặn, hãy ưu tiên chọn mua những khung gọng mới có thông số tương tự hoặc chỉ xê dịch trong khoảng 1-2mm.

Trong trường hợp các thông số in trên kính đã bị mờ, bạn có thể tự dùng thước có vạch chia milimet để đo thủ công: Đo khoảng cách giữa hai bản lề để biết tổng ngang gọng, khoảng cách hẹp nhất giữa hai tròng kính để biết cầu kính và đo từ bản lề đến phần đuôi để biết chiều dài càng kính.

Bạn có thể đối chiếu với thông số của kính cũ khi lựa chọn kính mới
Bạn có thể dựa vào thông số của kính cũ để xác định độ vừa vặn của kính mới

2. Ước lượng tổng chiều ngang của gọng

Dựa trên kinh nghiệm tư vấn của tôi, tổng chiều ngang của gọng kính phải tương xứng và khớp với chiều ngang khuôn mặt (khoảng cách đo từ thái dương bên trái sang thái dương bên phải). Bạn có thể phân loại và chọn kích thước tổng ngang (đo theo khoảng cách bản lề) và chiều rộng tròng kính như sau:

Khuôn mặt hẹp/nhỏ (dưới 129mm): Nên chọn độ rộng tròng kính từ 50mm trở xuống, tương ứng với khoảng cách bản lề dao động từ 121 – 128mm.

Khuôn mặt trung bình (130mm – 139mm): Phù hợp với độ rộng tròng kính từ 51mm – 55mm, tương ứng khoảng cách bản lề từ 129 – 134mm.

Khuôn mặt rộng/to (trên 139mm): Yêu cầu độ rộng tròng kính từ 56mm trở lên, với khoảng cách hai bản lề từ 135mm trở lên

3. Chọn cầu kính theo sống mũi

Kích thước cầu kính quyết định trực tiếp việc gọng kính có nằm ổn định trên mặt hay không:

  • Với sống mũi hẹp hoặc thấp (vị trí bắt đầu của sống mũi nằm ngang hoặc thấp hơn đồng tử): Bạn cần một cầu kính có thông số nhỏ, dao động từ 14mm – 18mm.
  • Với sống mũi rộng hoặc cao (vị trí bắt đầu của sống mũi nằm trên đồng tử): Bạn nên ưu tiên cầu kính lớn hơn, dao động từ 19mm – 21mm trở lên.

Chất liệu gọng cũng ảnh hưởng đến bước này. Gọng kim loại thường đi kèm ve mũi linh hoạt, cho phép bạn điều chỉnh nới rộng hoặc bóp hẹp 2-3mm để vừa với dáng mũi. Tuy nhiên, gọng nhựa (acetate) đúc nguyên khối thì không thể chỉnh sửa ve mũi, nên đòi hỏi thông số cầu kính phải chuẩn xác ngay từ đầu.

Bạn có thể điều chỉnh ve mũi của gọng kim loại, nhưng với gọng nhựa thì không.
Ve mũi trên những mẫu gọng kim loại có thể điều chỉnh

4. Chọn càng kính theo điểm tỳ

Chiều dài càng kính thường nằm trong khoảng 115mm – 155mm, đo từ khu vực bản lề kéo dài đến chuôi càng uốn sau tai. Đây là phần giúp phân bổ trọng lượng của kính và giữ khung gọng chắc chắn đằng sau vành tai.

Nếu càng kính quá ngắn, lực tỳ sẽ dồn vào vành tai và thái dương gây nhức mỏi. Nếu quá dài, kính sẽ dễ xô lệch và không có điểm tựa.

Dựa trên kinh nghiệm tư vấn thực chiến của tôi, tôi có một số lưu ý cho bạn: 

  • Mặt nhỏ/hẹp nên dùng càng dài 135mm – 140mm.
  • Mặt trung bình hợp với càng 140mm – 145mm.
  • Mặt rộng cần độ dài từ 145mm – 150mm trở lên.

Một số lỗi thường gặp khi đọc thông số gọng kính

Dưới đây là thông tin chi tiết về những lỗi thường gặp nhất khi đọc và diễn giải các thông số kỹ thuật trên gọng kính mà tôi đã tổng hợp trong quá trình tư vấn cho nhiều khách hàng tại Kính Hải Triều.

1. Chỉ quan tâm đến 3 thông số cơ bản

Theo quan sát của tôi, đa phần khách hàng mua kính lầm tưởng rằng chỉ cần dựa vào 3 thông số in trên càng kính (gồm độ rộng tròng – cầu kính – càng kính) là sẽ chọn được chiếc kính vừa vặn. Tuy nhiên, để một chiếc kính tối ưu cả về độ thoải mái và chất lượng quang học, đặc biệt với kính đa tròng, bạn cần chú ý đến các thông số sau:

Hiểu sai về độ nghiêng Pantoscopic (Pantoscopic Tilt): Nhiều người lầm tưởng đây là góc nghiêng của càng kính, nhưng thực chất nó là góc nghiêng dọc của mặt trước gọng kính so với mặt phẳng đứng khi bạn đeo và nhìn thẳng. Bỏ qua thông số này có thể gây ra hiện tượng loạn thị do góc nghiêng (oblique astigmatism) và hiệu ứng bồng bềnh, chóng mặt.

Độ nghiêng Pantoscopic là thông số hay bị người dùng hiểu sai đọc thông số mắt kính
Độ nghiêng Pantoscopic là thông số quan trọng, nhưng thường bị người dùng hiểu sai

Độ cong gọng kính (Wrap Angle/Face form angle): Nếu mua gọng kính thể thao hoặc gọng ôm sát có độ cong lớn (lên đến 20-25 độ), gọng kính sẽ tạo ra hiện tượng lăng kính và gây méo mó hình ảnh ở vùng ngoại vi nếu không được tính toán bù trừ sai số.

2. Không tính đến độ dày của viền gọng khi xem thông số cầu kính

Nhiều người thường lấy thông số cầu kính từ một chiếc gọng kim loại viền mỏng và áp dụng y nguyên sang một chiếc gọng nhựa (Acetate) dày cộp. Đây là điều hoàn toàn sai lầm.

Một chiếc gọng nhựa có viền dày với cùng số đo cầu kính (ví dụ 19mm) sẽ đem lại cảm giác chật hơn so với kính kim loại viền mỏng vì nó chiếm nhiều không gian hơn trên sống mũi. Hơn nữa, gọng kim loại thường có đệm ve mũi linh hoạt, có thể xê dịch điều chỉnh nới rộng hoặc bóp hẹp 2-3mm. Trong khi đó, gọng nhựa là nguyên khối đúc sẵn, yêu cầu thông số cầu kính phải khớp tuyệt đối ngay từ đầu.

3. Bỏ qua tác động của độ cận/viễn đối với kích cỡ tròng kính

Rất nhiều người chọn mua kính có độ rộng tròng (Lens Width) quá lớn theo xu hướng thời trang mà quên mất độ cận thực tế của mình.

Nếu bạn có độ cận cao (từ -6.00 Diop trở lên), tròng kính sẽ rất dày ở phần rìa. Việc chọn gọng có độ rộng tròng lớn (trên 50mm) sẽ khiến thấu kính càng ra xa tâm càng dày cộp, vừa làm kính nặng nề, mất thẩm mỹ vừa tạo hiện tượng thu nhỏ mắt khi nhìn từ ngoài vào. Trong trường hợp này, bạn phải ưu tiên chọn độ rộng tròng nhỏ (ví dụ 47 – 49mm).

YouTube video
Tìm hiểu thêm về chiết suất tròng kính là gì, nên đeo tròng kính mỏng hay dày?

Câu hỏi thường gặp khi đọc thông số trên gọng kính mắt

Tôi đã tổng hợp những thắc mắc phổ biến mà người dùng thường gặp phải khi đọc thông số trên gọng kính. Dành ra 1 phút để đọc qua những câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn mua hàng với 100% sự tự tin.

1. Thông số gọng có giống size tròng không?

Không, thông số gọng kính bao hàm nhiều kích thước hơn là chỉ kích cỡ của tròng kính. Thông số gọng kính thường được thể hiện bằng một chuỗi ba con số in ở mặt trong càng kính hoặc cầu kính (ví dụ: 52-18-140).

2. Gọng không có số thì đo thế nào?

Nếu chiếc kính của bạn không in số hoặc số đã bị mờ theo thời gian, bạn hoàn toàn có thể tự đo bằng một chiếc thước kẻ có vạch chia milimét (mm). Chi tiết cách thực hiện đã được trình bày tại mục “các bước chọn size gọng kính vừa khuôn mặt”.

3. Đổi gọng có giữ tròng được không?

Việc đổi gọng và muốn giữ lại tròng kính cũ là rất khó và thường không được khuyến khích. Tròng kính cũ đã được mài cắt theo đúng hình dáng và kích thước của gọng cũ. Tâm quang học cũng được định vị theo khoảng cách đồng tử riêng của bạn. Bạn chỉ có thể lắp tròng cũ sang gọng mới nếu chiếc gọng mới có thiết kế, hình dáng và kích thước y hệt gọng cũ 100%.

Bạn chỉ có thể giữ tròng cũ nếu như gọng mới có thông số y hệt gọng cũ
Tốt nhất bạn nên nhờ kỹ thuật viên khúc xạ tư vấn liệu mình có thể giữ tròng cũ khi thay gọng kính mới hay không

4. Mua kính online nên ưu tiên số nào?

Khi không thể thử kính trực tiếp, bạn nên ưu tiên các thông số sau để có cơ hội chọn kính vừa vặn nhất:

  • Dùng kính cũ làm mốc: Phương pháp an toàn nhất là tìm chuỗi 3 con số trên chiếc kính bạn đang đeo vừa vặn và chọn mua chiếc kính mới có các thông số tương tự, chỉ nên xê dịch trong khoảng 1-2mm.
  • Tổng ngang gọng (khớp với số đo thái dương): Bạn cần đảm bảo tổng ngang gọng (hoặc khoảng cách bản lề) tương ứng với độ rộng khuôn mặt của mình để kính không bị kẹp chặt gây đau thái dương (nếu quá hẹp) hoặc lỏng lẻo dễ tuột (nếu quá rộng).
  • Độ rộng cầu kính (Bridge): Thông số này đặc biệt quan trọng nếu bạn định mua gọng nhựa (Acetate) vì gọng nhựa đúc nguyên khối không thể điều chỉnh được đệm mũi linh hoạt như gọng kim loại.

5. Cận cao nên chọn gọng ra sao?

Đối với người cận cao (thường từ -6.00 Diop trở lên), để tối ưu độ mỏng và tính thẩm mỹ, bạn nên chọn gọng theo 4 tiêu chí:

Độ rộng tròng kính nhỏ (dưới 50mm): Tròng kính cận thường dày ở mép. Chọn tròng nhỏ sẽ giúp cắt bỏ phần rìa dày nhất, làm giảm từ 20% – 30% độ dày tổng thể, giúp kính nhẹ hơn và tránh hiện tượng mắt bị thu nhỏ.

Cầu kính vừa khít: Tròng kính cận cao khá nặng, nên gọng cần có cầu kính vừa vặn ôm sát sống mũi để phân bổ đều trọng lượng, tránh trượt kính hay gây hằn đau.

Khoảng cách đỉnh ngắn: Nên chọn gọng nằm sát vào mắt nhất có thể, miễn là không chạm lông mi. Điều này giúp tối ưu hóa vùng nhìn và giảm méo ảnh ở vùng biên.

Ưu tiên chất liệu Titanium: Kính cận nặng cần khung gọng vững chắc. Titanium vừa siêu nhẹ, vừa bền bỉ, giúp giữ nguyên form dáng và cố định tâm quang học ổn định trong thời gian dài.

Hiểu đúng cách đọc thông số trên gọng kính sẽ giúp bạn tự tin mua kính mà không lo sai size. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn, đừng ngần ngại ghé thăm cửa hàng Kính Hải Triều gần nhất. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi với kinh nghiệm và máy móc hiện đại sẽ giúp bạn đo đạc và tư vấn để tìm ra chiếc kính sinh ra là dành cho bạn.

Chưa có thảo luận nào.

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *